BẢNG GIÁ XE HYUNDAI

BẢNG GIÁ XE HYUNDAI THÁNG 04/2018

MT( SỐ SÀN ) – AT( SỐ TỰ ĐỘNG )


HYUNDAI GRAND I10 HATCHBACK

1 i10 1.0 Base MT (No CD) Hatchback 315,000,000
2 i10 1.0 MT Hatchback 355,000,000
3 i10 1.0 AT Hatchback 380,000,000
4 i10 1.2 MT Base Hatchback 330,000,000
5 i10 1.2 MT Hatchback 370,000,000
6 i10 1.2 AT Hatchback 405,000,000


HYUNDAI GRAND i10 SEDAN

7 i10 sedan 1.2MT Base (No CD) 350,000,000
8 i10 sedan 1.2MT 390,000,000
9 i10 sedan 1.2AT 415,000,000


HYUNDAI ACCENT 2018

11 Accent 1.4MT Base 440,000,000
12 Accent 1.4 MT 485,000,000
13 Accent 1.4 AT 514,000,000
14 Accent 1.4AT Đặc biệt 555,000,000


HYUNDAI ELANTRA

17 Elantra 1.6 MT 2018 560,000,000
18 Elantra 1.6 AT 2018 634,000,000
19 Elantra 2.0 AT 2018 669,000,000
20 Elantra 1.6AT Sport Turbo 739,000,000


HYUNDAI TUCSON

22 TucSon Nu 2.0 MPI AT 2WD TIÊU CHUẨN 775,000,000
23 TucSon Nu 2.0 MPI AT 2WD ĐẶC BIỆT 842,000,000
24 TucSon Nu 2.0AT CRD-I  2WD TURBO MÁY DẦU 905,000,000
25 TucSon Nu 1.6AT T-GDI  2WD TURBO MÁY XĂNG 897,000,000


HYUNDAI SANTAFE

26 Santafe 2.4 AT 2WD 7 chỗ – xăng – TC 2018 908,000,000
27 Santafe 2.2 AT 2WD 7 chỗ – dầu – TC 2018 980,000,000
28 Santafe 2.4 AT 4WD 7 chỗ – xăng – ĐB 2018 1,070,000,000
29 Santafe 2.2 AT 4WD 7 chỗ – dầu – ĐB 2018 1,120,000,000


HYUNDAI STAREX

30 Starex 2.5 MT 3 chỗ – dầu 815,000,000
31 Starex 2.4 MT 6 chỗ – xăng 800,000,000
32 Starex 2.5 MT 6 chỗ – dầu 831,000,000
33 Starex 2.4 MT 9 chỗ – xăng 945,000,000
34 Starex 2.5 MT 9 chỗ – dầu 992,000,000
35 Starex 2.4 AT 9 chỗ – xăng 1,018,000,000
36 Starex 2.4 AT 9 chỗ – xăng – Limousine 1,537,000,000
37 Starex cứu thương 2.4 MT – xăng 680,000,000
38 Starex cứu thương 2.5 MT – dầu 710,000,000


Để biết thêm chi tiết và nhận tư vấn, hỗ trợ miễn phí khi mua trả góp Hyundai vui lòng liên hệ:

HUYNDAI TRƯỜNG CHINH

Địa chỉ: 384 Hoàng Diệu, Phường 6, Quận 4

4A Trường Chinh, Phường 15, Tân Bình

HOTLINE: 0907 80 81 86



ĐĂNG KÝ LÁI THỬ


Tên Bạn

Số điện thoại

Email

Ngày Lái Thử

TƯ VẤN NGAY